Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
BL Sign / Hướng dẫn địa phương
Quận Santa Clara
Tải PDF lên, đặt các ô ký và chia sẻ liên kết ký riêng tư. Xem giới hạn gói miễn phí và yêu cầu về tài liệu.

Ký tài liệu

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Santa Clara County |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Hoa Kỳ · California · Quận Santa Clara |
| Giờ địa phương | America/Los_Angeles |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 25 thg 4, 2018 |
GeoNames #5393021 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Santa Clara County · Comitatul Santa Clara · Comte de Santa Clara · Comté de Santa Clara · Condado de Santa Clara · Condado han Santa Clara · Contea di Santa Clara · Hrabstwo Santa Clara · Kantono Santa Clara · Okrug Santa Klara · Quan Santa Clara · Quận Santa Clara · Santa Clara · Santa Clara Comitatus · Santa Clara County (Calif.) · Santa Clara Kun · Santa Clara Kūn · Santa Clara konderria · Santa Clara maakond · Santa Clara megye · Santa Claran piirikunta · Santa Klara · Santa Klara srjan · Santa-Klara · mhwz snth qlrh · mqatʿt santa klara · saentakeullaela gun · santa klara ka'unti · santakurara jun · sheng ta ke la la xian · shhrstan santa klara kalyfrnya · Округ Санта Клара · Санта Клара · Санта-Клара · Սանտա Կլարա շրջան · מחוז סנטה קלרה · سانتا کلارا کاؤنٹی · سانتا کلارا کاؤنٹی، کیلیفورنیا · شهرستان سانتا کلارا، کالیفرنیا · مقاطعة سانتا كلارا · সান্তা ক্লারা কাউন্টি · サンタクララ郡 · 聖塔克拉拉縣 · 샌타클래라 군
Quận Santa Clara
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
thống kê dân số
Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
thống kê dân số
United States Department of Agriculture, Economic Research Service ↗
Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
dữ liệu chính phủ mở
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Hoa Kỳ
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17