Nguồn toàn quốc · Mexico
thống kê dân số
Instituto Nacional de Estadística, Geografía (INEGI) ↗

BL Sign / Hướng dẫn địa phương
Tải PDF lên, đặt các ô ký và chia sẻ liên kết ký riêng tư. Xem giới hạn gói miễn phí và yêu cầu về tài liệu.


| Điểm tham chiếu | Estado de Oaxaca |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Mexico · Oaxaca |
| Giờ địa phương | America/Mexico_City |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #3522509 · OpenStreetMap
Estado de Oaxaca · Delstaten Oaxaca · Guaxaca · Huaxyacac · Huāxyacac · Ijolati Oakhaka · OAX · Oachaka · Oahaakaa · Oahaka · Oakhaka · Oakhakae · Oaksaka · Oassaca · Oaxaca · Oaxaca osariik · Oaxaka · Oxaca · Shtat Aakhaka · Stato Oaxaca · awakhaka · awksaka · awksakw · o'ajaca · oahaka zhou · oahakaju · oksaka · ovaksaka · oyahaka · rath wa ha ka · vahaka · vahakka · vahkakka · vasaka · wa ha ka · wa ha ka shi · wa ha ka zhou · wahaka · wakhaka · wlayt wahaka · Οαχάκα · Иёлати Оахака · Оахакæ · Оахака · Штат Аахака · Օախակա · ואחאקה · וואכאקא · اوآخاکا · اوکساکا · اوکساکو · واخاكا · واهاکا · ولاية واهاكا · ܘܐܟܐܩܐ · މެއޭކްއޭކްއޭ · वाशाका · वाहाका · ওআজাচা · ওয়াহাকা · ਵਾਹਾਕਾ · ઓક્સાકા · வஃகாக்கா · ఓవక్సాకా · ಓಕ್ಸಾಕ · വഹാക്ക · ඔඇක්සකා · รัฐวาฮากา · གའཀ · གའཀར། · အိုအေဂျေစီအ · ოახაკა · ወሓካ · ᏩᎭᎧ · ᓯᐊᙳᓰᖂ · オアハカ州 · 瓦哈卡 · 瓦哈卡州 · 瓦哈卡市 · 오아하카주
Oaxaca
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Mexico
Instituto Nacional de Estadística, Geografía (INEGI) ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17