Nguồn toàn quốc · Trung Quốc
BL Sign / Hướng dẫn địa phương
Nội Mông
Tải PDF lên, đặt các ô ký và chia sẻ liên kết ký riêng tư. Xem giới hạn gói miễn phí và yêu cầu về tài liệu.

Ký tài liệu

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Inner Mongolia Autonomous Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Trung Quốc · Nội Mông |
| Giờ địa phương | Asia/Shanghai |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2035607 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Inner Mongolia Autonomous Region · Autonome Region Innere Mongolei · Autonomna regija Unutarnja Mongolija · Binnen-Mongolie · Binnen-Mongolië · Daxili Monqolustan · Ehchke Mongolija · Esoteriki Mongolia · Ic Mogolistan · Ichki Mongolija · Ichki Mongoliya · Indre Mongolia · Inner Mongolia · Inner Mongolian Autonomous Ch'u · Inner Mongolian Autonomous Ch’ü · Inner Mongolian Autonomous Region · Innere Mongolei · Ishki Mongolija · Magulistoni Dokhili · Mongolia Dalam · Mongolia Gudaha · Mongolia Interior · Mongolia Interna · Mongolia Keessaa · Mongolia Wewnetrzna · Mongolia Wewnętrzna · Mongolia ya Ndani · Mongolie-Interieure · Mongolie-Intérieure · Mongu a Ciki · Mongólia Interior · Nei Menggu · Nei Menggu Zizhiqu · Nei Monggol Zizhiqu · Nei Mongol · Nei Mongol Zizhiqu · Nei-meng-ku Tzu-chih-ch'u · Nei-meng-ku Tzu-chih-ch’u · Noi Mong · Notranja Mongolija · Nèi Měnggǔ · Nội Mông · Region autonome de Mongolie-Interieure · Région autonome de Mongolie-Intérieure · Unutarnja Mongolija · Unutranaja Mangolija · Unutrashna Mongolija · Vnutrennjaja Mongolija · Vnutrishnja Mongolija · Vutreshna Mongolija · abhyantarina mangoliya · adaruni magoli'a · dakhly mghwlstan · meng · mghwlstan dakhly · mwngwlyh hpnymyt · naemong-gol jachigu · nei meng gu · nei meng gu zi zhi qu · neimongoru zi zhi qu · yychky mwngghۇl yaptwnwm raywny · İç Moğolistan · Εσωτερική Μογγολία · Ішкі Монғолия · Внутренняя Монголия · Внутрішня Монголія · Вътрешна Монголия · Ички Монголия · Мағулистони Дохилӣ · Унутраная Манголія · Унутрашња Монголија · Эчке Монголия · Үbehr Mongol · Үбэр Монгол · מונגוליה הפנימית · ئىچكى موڭغۇل ئاپتونوم رايونى · داخلي مغولستان · مغولستان داخلی · অভ্যন্তরীণ মঙ্গোলিয়া · ਅੰਦਰੂਨੀ ਮੰਗੋਲੀਆ
Nội Mông
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Trung Quốc
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Agarutai
- Agula
- Alada’ertu
- Alatan Gadasu
- Alatangaole
- Alatanheli
- Alatanhua
- Alatengchaoke
- Alateng’aobao
- Alide’er
- Alxa Meng
- Amenqirige
- Aobao
- Aobaoliang
- Aobentai
- Aoji
- Aolibugao
- Aolunbulage
- Aorunsumo
- Aosiruntaohai
- Aoyinwusu
- Aqituwula
- Aqiwula
- Arbas Sumu
- Arihubu
- Arikunduleng
- Arxan Bulag Sumu
- Arxant Sumu
- Ashihan
- A’erbengele
- Badai
- Badarenggui
- Bada’erhu
- Bagatala
- Bagatala
- Bagudi
- Baibaozhuang
- Baichengzi
- Baihaizi
- Baihua Xiang
- Baijiaying
- Baijiaying
- Bailang
- Baimiaozi
- Bainaobao
- Bairiwula
- Baitubuzi
- Baixin
- Baixingtu
- Baiyanhua
- Baiyinchang
- Baiyinchanghan
- Baiyinchaoketu
- Baiyingou
- Baiyinhua
- Baiyinhua
- Baiyinnuo’er
- Baiyintala
- Baiyintaohai
- Baiyintela
- Baiyinwula
- Baiyin’aobao
- Baiyin’aobao
- Bakenzhong
- Balaga’er
- Balagong
- Balahai
- Balaqirude
- Baleng
- Banshifangzi
- Baogedawula
- Baogedayingaole
- Baoguotu
- Baoheshao
- Baolage
- Baolagentaohai
- Baolehaoxiao
- Baoligenhua
- Baolihantu
- Baolizhao
- Baorigesitai
- Baoriwusu
- Baoshaodai
- Baotou Shi
- Baoyintu
- Baoyintu’aobao
- Bao’an
- Baqi
- Barendu’erji
- Barentaiben
- Barenzhelimu
- Barunhadai
- Bashi
- Basumu
- Baxiantong
- Bayan
- Bayan Aobao
- Bayan Aobao
- Bayan Baolege
- Bayan Baote